베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồ ăn vặt" (1)
đồ ăn vặt
영어
구Snack, street food
Vợ chồng Tổng thống Hàn Quốc mua đồ ăn vặt tại chợ.
The South Korean President and his wife bought snacks at the market.
관련 단어 "đồ ăn vặt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đồ ăn vặt" (1)
Vợ chồng Tổng thống Hàn Quốc mua đồ ăn vặt tại chợ.
The South Korean President and his wife bought snacks at the market.
